bulgur pilaf

bulgur pilaf

A chef prepares a fresh pot of bulgur pilaf in a restaurant kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món cơm bulgur: "Bulgur pilaf" một món ăn được chế biến từ bulgur (lúa mì đã được hấp, sấy khô nghiền nhỏ) thay vì gạo, thường không thịt. Món này được nấu chín bằng cách xào bulgur với hành tây, rau củ, gia vị, sau đó thêm nước dùng hoặc nước sôi đun nhỏ lửa cho đến khi bulgur mềm thấm gia vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một món cơm bulgur như một lựa chọn thay thế lành mạnh cho cơm thường.)
  • (Món cơm bulgur được nêm với thì nghệ, mang lại hương vị ấm áp, đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulgur pilaf with vegetables": món cơm bulgur nấu cùng rau củ.

    • She made a bulgur pilaf with carrots, peas, and bell peppers. ( ấy đã làm món cơm bulgur với cà rốt, đậu Lan ớt chuông.)
  • "Bulgur pilaf as a side dish": món cơm bulgur dùng làm món ăn kèm.

    • The grilled chicken was served with a side of bulgur pilaf. ( nướng được dùng kèm với một phần cơm bulgur.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulgur (n): lúa mì bulgur – nguyên liệu chính của món ăn.

    • Bulgur is a staple in Middle Eastern cuisine. (Bulgur một thực phẩm chủ yếu trong ẩm thực Trung Đông.)
  • Pilaf (n): cơm pilaf – một món cơm nấu với gia vị, thường thịt hoặc rau củ.

    • Rice pilaf is a classic dish, but bulgur pilaf is a healthier twist. (Cơm pilaf một món kinh điển, nhưng cơm bulgur một biến tấu lành mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulgur pilaf không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là "cơm bulgur" hoặc "pilaf bulgur".
  • Cơm lúa mì bulgur (n): một cách diễn đạt mô tả món ăn này.
Các cụm từ liên quan
  • "To cook bulgur pilaf": nấu món cơm bulgur.

    • He learned to cook bulgur pilaf from his grandmother. (Anh ấy đã học nấu món cơm bulgur từ của mình.)
  • "Bulgur pilaf recipe": công thức nấu món cơm bulgur.

    • I found a simple bulgur pilaf recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức nấu món cơm bulgur đơn giản trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bulgur pilaf". Tuy nhiên, trong ẩm thực, món ăn này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về chế độ ăn uống lành mạnh hoặc ẩm thực Trung Đông.